Cơ bảnCEFR A1

Thì hiện tại

Present Tenses

Giải thích

Hiện tại đơn diễn tả thói quen, chân lý, lịch trình và tình huống lâu dài, thường đi với trạng từ tần suất. Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) diễn tả hành động đang diễn ra bây giờ/quanh lúc này và kế hoạch tương lai đã sắp xếp. Chọn thì tùy hành động là thói quen hay đang tạm thời diễn ra.

The present simple states habits, general truths, schedules and permanent situations, usually with adverbs of frequency. The present continuous (be + V-ing) describes actions in progress now or around now, and fixed future arrangements. Choosing between them depends on whether the action is a routine or is temporarily happening.

Công thức

S + V(s/es)  |  S + am/is/are + V-ing

Điểm chính

  • Hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: thêm -s/-es với he/she/it.

    Present simple for routines, facts and timetables: add -s/-es for he/she/it.

  • Hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra hoặc tình huống tạm thời.

    Present continuous for actions happening now or temporary situations.

  • Động từ chỉ trạng thái (know, want, believe, own) thường không dùng ở tiếp diễn.

    Stative verbs (know, want, believe, own) are normally not used in the continuous.

Lỗi thường gặp

  • Quên -s: "He work here" → "He works here."

    Dropping the -s: "He work here" → "He works here."

  • Dùng tiếp diễn cho thói quen: "I am going..." → "I go to the gym every day."

    Using continuous for a habit: "I am going to the gym every day" → "I go to the gym every day."

Ví dụ minh hoạ

She works at a bank and speaks three languages.

Cô ấy làm ở ngân hàng và nói được ba thứ tiếng.

He is meeting a client right now.

Anh ấy đang gặp khách hàng ngay bây giờ.

The train leaves at 8 a.m. every day.

Tàu chạy lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.

Luyện tập trong các bài học

Mở bài học miễn phí dưới đây để áp dụng chủ điểm này.