Trung cấpCEFR B1

Câu bị động

Passive Voice

Giải thích

Câu bị động (be + quá khứ phân từ) đưa đối tượng chịu tác động lên vị trí chủ ngữ, hữu ích khi người thực hiện không rõ, hiển nhiên, hoặc kém quan trọng hơn hành động - phổ biến trong báo cáo và văn phong trang trọng. Thì nằm ở động từ be, và người thực hiện, nếu cần, đi sau "by". Chỉ động từ ngoại động (có tân ngữ) mới chuyển bị động được.

The passive (be + past participle) moves the receiver of the action into subject position, useful when the doer is unknown, obvious, or less important than the action - common in reports and formal writing. The tense is carried by the verb be, and the doer, if needed, follows "by". Only transitive verbs (verbs with an object) can be made passive.

Công thức

S + be + V3 (+ by + agent)

Điểm chính

  • Giữ thì ở "be": is done, was done, has been done, will be done.

    Keep the tense on "be": is done, was done, has been done, will be done.

  • Thêm "by + người làm" chỉ khi người làm quan trọng.

    Add "by + doer" only when the doer matters.

  • Dùng quá khứ phân từ (V3), không phải quá khứ đơn (V2).

    Use the past participle (V3), not the past simple (V2).

Lỗi thường gặp

  • Thiếu "be": "The report reviewed" → "The report was reviewed."

    Missing "be": "The report reviewed" → "The report was reviewed."

  • Dùng V2 thay V3: "was wrote" → "was written."

    V2 instead of V3: "was wrote" → "was written."

Ví dụ minh hoạ

The invoices are processed automatically.

Các hóa đơn được xử lý tự động.

The building was designed by a local firm.

Tòa nhà được thiết kế bởi một công ty địa phương.

The results will be announced tomorrow.

Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

Luyện tập trong các bài học

Mở bài học miễn phí dưới đây để áp dụng chủ điểm này.

Cơ bản: Câu - SentencesCơ bản
Cơ bản: Mệnh đề - ClauseCơ bản
Cơ bản: Thì và sự phối hợp thì - Tenses and sequence of tensesCơ bản
Cơ bản: Từ loại - Parts of speech (Phần 2)Cơ bản