Trung cấpCEFR B2

Mệnh đề phân từ

Participle Clauses

Giải thích

Mệnh đề phân từ rút gọn một mệnh đề đầy đủ bằng phân từ hiện tại (-ing, chủ động) hoặc phân từ quá khứ (V3, bị động). Chúng diễn tả thời gian, lý do, điều kiện hoặc hành động đi kèm, và dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính. Phổ biến trong tiếng Anh trang trọng/viết để câu gọn và liền mạch (hay gặp ở TOEIC Part 6).

Participle clauses shorten a fuller clause using a present participle (-ing, active) or past participle (V3, passive). They express time, reason, condition or an accompanying action, and share the subject of the main clause. They are common in formal and written English for compact, cohesive sentences (frequent in TOEIC Part 6).

Công thức

V-ing / V3 + rest of clause, main clause

Điểm chính

  • Phân từ -ing = chủ động; phân từ quá khứ (V3) = bị động.

    -ing participle = active; past participle (V3) = passive.

  • Phân từ và mệnh đề chính dùng chung chủ ngữ.

    The participle and the main clause share the same subject.

  • Thường thay mệnh đề quan hệ/trạng ngữ để câu gọn hơn.

    Often replaces a relative or adverbial clause for concision.

Lỗi thường gặp

  • Phân từ treo (sai chủ ngữ): cần đảm bảo phân từ và mệnh đề chính cùng chủ ngữ.

    Dangling participle: "Signed, we mailed the form" → "Once signed, the form was mailed."

  • Nhầm chủ động/bị động: "Making in China..." → "Made in China...".

    Active vs passive: "Making in China, the goods..." → "Made in China, the goods..."

Ví dụ minh hoạ

Signed by both parties, the agreement took effect.

Được cả hai bên ký, thỏa thuận có hiệu lực.

Arriving early, she prepared the room.

Đến sớm, cô ấy chuẩn bị phòng.

Written in plain English, the guide is easy to follow.

Được viết bằng tiếng Anh đơn giản, cẩm nang dễ theo dõi.