Cơ bảnCEFR A1

Tính từ

Adjectives

Giải thích

Tính từ mô tả danh từ và không đổi theo số. Chúng đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be/seem/become. Khi nhiều tính từ kết hợp, chúng theo một trật tự nhất định (ý kiến trước sự thật). Tính từ phân từ khác nhau: -ed tả cảm giác của người (bored), -ing tả điều gây ra cảm giác (boring).

Adjectives describe nouns and never change for number. They appear before a noun (attributive) or after a linking verb like be/seem/become (predicative). When several combine, they follow a set order (opinion before fact). Participial adjectives differ: -ed describes how someone feels (bored), -ing describes what causes the feeling (boring).

Công thức

(order) opinion + size + age + shape + colour + origin + material + noun

Điểm chính

  • Tính từ không có số nhiều: "two red cars", không "two reds cars".

    Adjectives have no plural form: "two red cars", not "two reds cars".

  • Trật tự: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dạng → màu → nguồn gốc → chất liệu.

    Order: opinion → size → age → shape → colour → origin → material.

  • -ed = cảm giác của bạn; -ing = điều gây ra (interested khác interesting).

    -ed = how you feel; -ing = what causes it (interested vs interesting).

Lỗi thường gặp

  • "a red big car" → "a big red car" (kích cỡ trước màu).

    "a red big car" → "a big red car" (size before colour).

  • "I am boring" (trừ khi bạn làm người khác chán) → "I am bored."

    "I am boring" (unless you bore people) → "I am bored."

Ví dụ minh hoạ

a reliable local supplier

một nhà cung cấp địa phương đáng tin cậy

The results were impressive.

Kết quả thật ấn tượng.

The training was interesting, so nobody felt bored.

Buổi đào tạo thú vị nên không ai thấy chán.

Luyện tập trong các bài học

Mở bài học miễn phí dưới đây để áp dụng chủ điểm này.