Cơ bảnCEFR A1

Giới từ + 'the' + danh từ

Preposition + 'The' + Noun

Giải thích

Cấu trúc này dùng 'the' trong các cụm giới từ liên quan đến thời gian. Ví dụ: Tôi làm việc vào cuối tuần và tôi rất bận rộn từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Can use 'the' in prepositional phrases relating to time.

Ví dụ minh hoạ

I work at the weekend and I'm very busy from Monday to Friday.

Tôi làm việc vào cuối tuần và tôi rất bận rộn từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Let's meet at the park tomorrow.

Hãy gặp nhau ở công viên vào ngày mai.

She goes to the gym in the evening.

Cô ấy đến phòng gym vào buổi tối.