Xe Hơi Và Xe Vận Tải


Từ vựng hình
xe mui trần
convertible.
convertible /kən'və:təbl/
xe thể thao
sports car.
sports car /spɔːt kɑː/
xe bán tải
pickup truck.
pickup truck //
xe thùng dài
station wagon.
station wagon /'steɪʃn 'wægən/
xe van nhỏ
minivan.
minivan /'mɪnɪvæn/
xe cắm trại
camper.
camper /'kæmpə/
xe đổ rác
dump truck.
dump truck /dʌmp trʌk/
xe kéo
tow truck.
tow truck /təʊ trʌk/
xe dọn nhà
moving van.
moving van /'muːvɪŋ væn/
xe công - tai - nơ
trailer.
trailer /'treɪlə/
xe taxi
taxi.
taxi /'tæksɪ/