What are your long term goals?


Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
director /di'rektə/ .n giám đốc
ambitious /æm'biʃəs/ .adj tham vọng
willing /'wɪlɪŋ/ .v hài lòng
efficiency /ɪ'fɪʃənsɪ/ .n hiệu suất
instructor /in'strʌktə/ .n thấy giáo
achieve /ə'tʃi:v/ .v giành được
consulting /kən'sʌltiɳ/ .v hói ý kiến
asset /'æset/ .n tái sản
guarantee /,gærən'ti:/ .n sự bảo đảm
throughout /θru:'aut/ .adv suyên suốt

Câu trả lời ngắn gọn

"I would like to become a director or higher. This might be a little ambitious, but I know I'm smart, and I'm willing to work hard."
nghe

" Tôi muốn trở thành một giám đốc hoặc một vị trí cao hơn . Điều này có thể là hơi tham vọng , nhưng tôi biết tôi thông minh , và tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ . "

"After a successful career, I would love to write a book on office efficiency. I think working smart is important and I have many ideas. So after gaining more experience, I'm going to try to write a book." nghe

" Sau khi sự nghiệp thành công , tôi muốn viết một cuốn sách về văn phòng hiệu quả . Tôi nghĩ rằng làm việc thông minh là quan trọng và tôi có nhiều ý tưởng . Vì vậy, sau khi đạt được kinh nghiệm nhiều hơn, tôi sẽ cố gắng để viết một cuốn sách . "

"I've always loved to teach. I like to grow newer employees and help co-workers where ever I can. So in the future, I would love to be an instructor." nghe

" Tôi đã luôn luôn muốn dạy học. Tôi muốn phát triển nhân tài và giúp đỡ đồng nghiệp nơi nào tôi có thể . Vì vậy, trong tương lai, tôi muốn trở thành một giảng viên . "

"I want to become a valued employee of a company. I want to make a difference and I'm willing to work hard to achieve this goal. I don't want a regular career, I want a special career that I can be proud of." nghe

Tôi muốn trở thành một nhân viên có năng lực của công ty . Tôi muốn tạo sự khác biệt và tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này . Tôi không muốn có một sự nghiệp đều đều , tôi muốn có một sự nghiệp đặc biệt mà tôi có thể tự hào của

Câu trả lời dài, rõ ràng

"My long term goal is to become a partner for a consulting firm. I know the hard work involved in achieving this goal, and I know that many people fail to become a partner. That's not going to stop me from working hard, learning everything I can, and contributing to a company where I'll become a valuable asset. I know it's not a guarantee, but becoming a partner is a long term goal of mine, and I going to work towards this goal throughout my career." nghe

"Mục tiêu dài hạn của tôi là trở thành một đối tác cho một công ty tư vấn . Tôi biết công việc khó khăn liên quan đến việc đạt được mục tiêu này , và tôi biết rằng nhiều người không hợp tác. Điều đó sẽ không ngăn cản tôi làm việc chăm chỉ , học tập tất cả mọi thứ tôi có thể , và góp phần vào một công ty nơi tôi sẽ trở thành một tài sản có giá trị.Tôi biết tôi không dám chắc chắn đảm bảo , nhưng trở thành một đối tác là một mục tiêu dài hạn của tôi , và tôi sẽ làm việc hướng tới mục tiêu này trong suốt sự nghiệp của tôi . "

Câu hỏi này để xem người ứng viên coi trọng sự nghiệp của mình như thế nào.Một vài người không có mục tiêu dài hạn, một vài người lại muốn trở lên giàu có và nghỉ hưu sớm. Đó là những câu trả lời chính xác cho câu hỏi này . Các câu trả lời bạn muốn đưa ra là một câu trả lời đầy tham vọng , cho thấy bạn thực sự yêu nghề nghiệp của bạn.Cuộc phỏng vấn hiệu quả sẽ đoán được và tìm ra bạn là một người chăm chỉ làm việc hay chỉ là một người bình thường.Hãy miêu tả và chỉ ra mục tiêu lớn là điều mà người phỏng vấn muốn nghe.

Ví dụ này sẽ cho thấy một ứng cử viên với một mục tiêu lớn . Ứng viên này xác định những khó khăn của các mục tiêu và chỉ ra các bước cần thiết để đạt được mục tiêu. Mặc dù có những khó khăn , nhưng ứng viên này cho thấy họ sẽ không được nản lòng với những tình huống khó khăn và sẽ không bao giờ bỏ cuộc. Đó là một câu trả lời ngắn mà đi một chặng đường dài .