Việc Nhà

Từ vựng hình
lau bàn ghế
dust furniture.
dust furniture /dʌst 'fɜrnɪtʃə/
tái chế giấy báo cũ
recycle newspapers.
recycle newspapers /rɪː'saɪkl 'nuːzpeɪpə/
chùi bếp lò
clean oven.
clean oven /kliːn 'ʌvn/
quét nhà
sweep floor.
sweep floor /swɪːp floor/
đổ rác
empty wastebasket.
empty wastebasket //
dọn giường
make bed.
make bed /meɪk bed/
dọn đồ chơi
put away toys.
put away toys /pʊt ə'weɪ tɔɪ/
hút bụi thảm
vacuum carpet.
vacuum carpet /'vækjʊəm 'kɑːpɪt/
lau nhà
mop floor.
mop floor /mɒp flɔː/
rửa chén bát
wash dishes.
wash dishes /wɑʃ dɪʃ/