Tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous

1. Cách dùng
– Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó nhất định trong tương lai.

Ex:
 She will have been working for two hours by nine this morning
(Cho đến 9 giờ sáng nay, cô ấy sẽ làm việc được khoảng 2 tiếng đồng hồ)

will have been studying English for 10 year by the end of next month
(Tôi sẽ học tiếng Anh được 10 năm tính đến thời điểm cuối tháng sau)

By April 28th, I will have been working for this company for 19 years
(Đến ngày 28 tháng Tư, tôi sẽ làm việc cho công ty này được 19 năm rồi)

They will have been playing football for an hour when he comes
(Họ sẽ chơi đá bóng được khoảng một giờ khi anh ta đến)

She will have been playing badminton for an hour by the time she finishes the round
(Cô ấy sẽ chơi cầu lông được khoảng một giờ khi cô ấy kết thúc trận đấu)

2. Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
(+) Câu khẳng định:

Subject + will + have been + Verb-ing

 

 

Ex: We will have been living in this house for 20 years by the end of this month
(Chúng tôi đã sống được 20 năm ở căn nhà này cho đến cuối tháng)

They will have been getting married for 2 years by next week
(Bọn họ đã kết hôn được 2 năm tính đến tuần sau)

Crayon will have been working for two hours by the time Sumy arrives.
(Crayon sẽ làm việc được khoảng 2 tiếng khi Sumy đến)

(-) Câu phủ định:

Subject + will not(won’t) + Verb-ing

 

Ex: They won’t have been studying for long by the end of this class.
(Bọn họ sẽ không học lâu dài khi kết thúc lớp học này)

We won’t have been living in that house for 20 years by next month
(Chúng tôi sẽ không sống được 20 năm ở căn nhà đó tính đến tháng sau)

I won’t have been travelling to New Yor for 2 years by end of November
(Tôi sẽ không du lịch đến New York khoảng 2 năm đến cuối tháng mười một)

(?) Câu nghi vấn:

(Từ để hỏi) + Will + Subject + have + been + Verb-ing

 

 

Ex: Will you have been living in this country for 2 months by the end of this week?
(Bạn sẽ sống ở đất nước này được khoảng 2 tháng tính đến cuối tuần này ư?)

How long will he have been working by the time Suzan arrives?
(Anh ta đã làm việc được bao lâu vào thời điểm Suzan tới?)

Will they have been talking for half an hour by the time her husband comes back?
(Họ sẽ nói chuyện được khoảng nửa tiếng vào thời điểm chồng cô ta quay lại?)

(!) Câu trả lời ngắn:

Yes, I will

No, I won’t

Yes, you/they/we will

No, you/they/we won’t

Yes, he/she/it will

No, he/she/it won’t

 

 

 

 

 


Ex:
 – Will you have been living in this country for 2 months by the end of this week?
(Bạn sẽ sống ở đất nước này được khoảng 2 tháng tính đến cuối tuần này ư?)
– Yes, I will

– Will they have been talking for half an hour by the time her husband comes back?
(Họ sẽ nói chuyện được khoảng nửa tiếng vào thời điểm chồng cô ta quay lại?)
– No, they won’t

3. Dấu hiệu nhận biết:
Các cụm từ chỉ thời gian đi kèm:
– By … for/ khoảng thời gian
– By then
– By the time

Ex: They won’t have been studying for long by the end of this class.
(Bọn họ sẽ không học lâu dài khi kết thúc lớp học này)

Bài 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

Câu 1 :

My mother (cook) dinner for 3 hours by the time our guests arrive at my house.

  • 1.

    will have been cooking

Câu 2 :

She (work) for this company for 5 years by the end of this year.

  • 1.

    will have been working

Câu 3 :

I (do) my homework for 2 hours by the time my father gets home from work.

  • 1.

    will have been doing

Câu 4 :

Your sister (get) pregnant for 7 months?

  • 1.

    will your sister have been getting

Câu 5 :

My grandfather (write) this novel for 2 months by the end of this month.

  • 1.

    will have been writing