Từ vựng về đồ dùng cá nhân

Từ vựng hình
găng tay
gloves.
gloves /glʌvz/
cà vạt
tie.
tie /tai/
nơ thắt cổ nam
bow tie.
bow tie /boʊ tai/
ví nam
wallet.
wallet /'wɔlit/
ví nữ
purse.
purse /pə:s/
cái ô
umbrella.
umbrella /ʌm'brelə/
gậy đi bộ
walking stick.
walking stick /'wɔ:kiɳstik/
kính râm
sunglasses.
sunglasses /ˈsʌnˌglæsɪz/
khuyên tai
earring.
earring /ˈɪərˌrɪŋ, -ɪŋ/
nhẫn cưới
wedding ring.
wedding ring /ˈwɛdɪŋ riɳ/
son môi
lipstick.
lipstick /'lipstik/
đồ trang điểm
make-up.
make-up /'meikʌp/
vòng tay
bracelet.
bracelet /'breislit/
vòng cổ
necklace.
necklace /'neklis/
đồng hồ
watch.
watch /wɔtʃ/
thắt lưng
belt.
belt /bɛlt//