Trung Tâm Thương Mại

Từ vựng hình
tiệm nhạc cụ
music store.
music store /'mjuːzɪk stɔr/
tiệm vàng
jewelry store.
jewelry store /'dʤu:əlri stɔr/
tiệm kẹo
candy store.
candy store /'kændɪ stɔr/
tiệm sách
bookstore.
bookstore /bukstɔ:/
tiệm bán đồ chơi
toy store.
toy store /tɔɪ stɔr/
tiệm giầy
shoe store.
shoe store /ʃuː stɔr/
tiệm quần áo
department store.
department store /di'pɑ:tmənt stɔr/
nhà hàng ăn
food court.
food court /[fuːd kɔːt/
tiệm làm tóc
hair salon.
hair salon /her sə'lɑn/
tiệm bán đồ điện tử
electronics store.
electronics store /ɪlek'trɒnɪks stɔr/
quầy bán kem
ice cream stand.
ice cream stand /aɪs kriːm stænd/