Trung Tâm Nuôi Dạy Trẻ


Từ vựng hình
cha hoặc mẹ
parent.
parent /'perənt/
cô nuôi dậy trẻ
childcare worker.
childcare worker //
xe đẩy
stroller.
stroller /'strəʊlə/
đồ chơi
toys.
toys /tɔɪ/
ghế bập bênh
rocking chair.
rocking chair //
yếm
bib.
bib /bɪb/
bàn thay tã
changing table.
changing table /'tʃeɪndʒɪŋ 'teɪbl/
potty seat.
potty seat /'pɑtɪ sɪːt/
cái cũi
playpen.
playpen //
khung tập đi
walker.
walker /'wɔːkə/
túi đeo lưng mang em bé
baby backpack.
baby backpack //
xe đẩy
carriage.
carriage /'kærɪdʒ/
bột phấn rôm
baby powder.
baby powder /'beɪbɪ 'paʊdə/
thùng đựng tã
diaper pail.
diaper pail /'daɪəpə peɪl/
đồ ăn cho em bé
baby food.
baby food /'beɪbɪ fuːd/
núm vú giả
pacifier.
pacifier /'pæsɪfaɪə/
cái lúc lắc
rattle.
rattle /'rætl/