Trồng Trọt Và Chăn Nuôi


Từ vựng hình
gạo
rice.
rice /raɪs/
lúa mì
wheat.
wheat /wi:t/
đậu nành
soybeans.
soybeans //
ngô
corn.
corn /kɔːn/
bông
cotton.
cotton /'kɒtn/
đồng
field.
field /fɪːld/
người làm ruộng
farmworker.
farmworker //
máy kéo
tractor.
tractor /'træktə/
công cụ làm ruộng
farm equipment.
farm equipment /fɑːm i'kwipmənt/
vườn rau
vegetable garden.
vegetable garden /'vədʒtəbl 'gɑːdn/
trâu bò
livestock.
livestock /'laɪvstəʊk/
vườn nho
vineyard.
vineyard /'vinjəd/
chủ trại chăn nuôi
rancher.
rancher /'rɑ:ntʃə/
trồng
plant.
plant /plænt/
thu hoạch
harvest.
harvest /'hɑrvɪst/