Tại công ty du lịch – At the travel agency

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
destination nơi đến
climate khí hậu
budget ngân sách
vacation kì nghỉ lễ
reserve đặt trước
flight sự bay
recommend khuyên
available sẵn sàng
aisle lối đi giữa hai dãy ghế
luggage hành lý

CÁC MẪU CÂU THƯỜNG GẶP TẠI CÔNG TY DU LỊCH

I. ĐẶT CHUYẾN ĐI

NHÂN VIÊN KHÁCH HÀNG
How can I help you? / How may I help you?: Tôi có thể giúp gì?

Where would you like to go?: Bạn muốn đi đâu?

Have you chosen your destination?: Bạn đã chọn được địa điểm chưa?

Where you will be traveling?: Bạn sẽ du lịch đến đâu?

I need help planning my vacation: Tôi cần sự giúp đỡ cho việc lên kế hoạch kỳ nghỉ của tôi

I haven’t decided where to go yet: Tôi vẫn chưa quyết định được đi đâu

I don’t know where I want to go yet: Tôi chưa biết là mình muốn đi đâu cả

I am thinking about a trip to…: Tôi đang nghĩ đến một kỳ nghỉ tới…

I think … would be a great choice for traveling: Tôi nghĩ … sẽ là một lựa chọn tuyệt vời cho du lịch

… is the best place for traveling this season: … là nơi tuyệt nhất để du lịch vào mùa này

Do you have any suggestion for traveling during this season?: Có gợi ý nào cho việc đi du lịch vào mùa này?
Do you enjoy warm or cold climates?: Bạn thích tận hưởng khí hậu ấm áp hay mát mẻ?

What kind of weather do you like?: Bạn thích kiểu thời tiết nào?

I am thinking that I might enjoy a tropical climate: Tôi đang nghĩ có lẽ tôi sẽ thích khí hậu nhiệt đới

A nice temperate climate would be best for me: Khí hậu có nhiệt độ tuyệt vời sẽ hợp với tôi

How much you want to spend on this vacation?: Bạn muốn chi khoản bao nhiêu cho kỳ nghỉ?

How much money is in your budget for this trip?: Bạn có ngân sách bao nhiêu cho chuyến đi?

I have about a thousand dollars to spend on this trip: Tôi có khoản một nghìn đô cho chuyến đi
How long is your vacation?: Kỳ nghỉ của bạn kéo dài bao lâu? I would like to go about one week: Tôi muốn đi khoản 1 tuần
Would you like to make the booking the trip now?: Bạn có muốn đặt luôn chuyến đi bây giờ không? Yes, sure: Vâng, chắc chắn rồi

Definitely: Nhất định rồi

I want to think more: Tôi muốn suy nghĩ thêm

I need to discuss with my family/friends/…: Tôi cần thảo luận với gia đình/bạn bè/…

 

II. ĐẶT VÉ MÁY BAY, PHÒNG KHÁCH SẠN

NHÂN VIÊN KHÁCH HÀNG
Would you like to book your seats now?: Bạn có muốn đặt chỗ luôn không?

Would you like a window seat or an aisle seat?: Bạn muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?

Will you be traveling alone?: Bạn sẽ đi một mình sao?

Shall I reserve a seat for you?: Tôi giữ chỗ cho bạn được không?

Let me check what flights are available: Để tôi kiểm tra lại các chuyến bay

 

Is there a direct flight that I can take?: Có chuyến bay thẳng nào không?

That sounds better but it’s a little longer than
I thought: Nghe ổn đó những chuyến bay dài hơn tôi nghĩ

I’d like to make a flight reservation: Tôi muốn đặt chỗ máy bay

Can I have the details of the return flight?: Có thể cho tôi thêm thông tin chi tiết và chuyến bay khứ hồi?

 

What sort of accommocation are you looking for?: Bạn muốn một nơi ở như thế nào?

Do you want a single or a double room?: Bạn muốn phòng đơn hay phòng đôi?

Shall I make the confirmation?: Tôi xác nhận giúp bạn được không?

Do you have any special request?: Bạn có yêu cầu đặc biệt nào không?

I would like to book a hotel in…, please!: Tôi muốn đặt phòng khách sạn tại…

I am looking for accommodation: Tôi đang tìm kiếm chỗ ở

A single room will be fine: Phòng đơn là ổn rồi

Will I have the view of the harbor?: Phòng có nhìn ra bến cảng không?

Can I pay by credit card?: Tôi có thể trả bằng thẻ không?

 

III. TRAO ĐỔI THÊM THÔNG TIN VỀ CHUYẾN ĐI

NHÂN VIÊN KHÁCH HÀNG
What are you interested in?: Bạn hứng thú với cái gì?

What do you want to do?: Bạn muốn làm gì?

I would like to recommend some nice places in the city: Tôi muốn gợi ý vài địa điểm tại thành phố

You can contact our branch in the city for direct support: Bạn có thể liên hệ chi nhánh của chúng tôi tại thành phố để nhận sự hỗ trợ

When traveling, you should be careful with your luggages/personal documents/card/…: Khi du lịch, bạn nên cẩn thận với hành lý/giấy tờ cá nhân/thẻ/…

 

 

 

What is the best way of getting around the city?: Cách tốt nhất để di chuyển trong thành phố là gì?

Do you have the map of the city?: Bạn có sơ đồ của thành phố không?

Are there any special events in the city at the moment?: Hiện tại có sự kiện gì đặc biệt tại thành phố không?

Is there a city tour?: Có chuyến tham quan quanh thành phố không?

Could you tell me what is on here?: Bạn có thể nói cho tôi biết hiện đang có sự kiện gì ở đây không?

Can you recommend a good restaurant?: Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon không?

What should I do when being in the city?: Tôi nên làm gì khi tới thành phố?

What should I notice when traveling?: Tôi cần chú ý điều gì khi du lịch?

IV. ĐOẠN HỘI THOẠI THAM KHẢO VỀ CÁCH ĐẶT VÉ MÁY BAY VỚI CÔNG TY DU LỊCH

Travel Agent: Freedom Travel. How may I help you?

Caller: Yes, I’d like to make a flight reservation for the twenty-third of this month.

Travel Agent: Okay. What is your destination?

Caller: Well. I’m flying to Helsinki, Finland.

Travel Agent: Okay. Let me check what flights are available. [Okay] And when will you be returning?

Caller: Uh, well, I’d like to catch a return flight on the twenty-ninth. Oh, and I’d like the cheapest flight available.

Travel Agent: Okay. Let me see. Um, hmm . . .

Caller: Yeah?

Travel Agent: Well, the price for the flight is almost double the price you would pay if you leave the day before.

Caller: Whoo. Let’s go with the cheaper flight. By the way, how much is it?

Travel Agent: It’s only $980.

Caller: Alright. Well, let’s go with that.

Travel Agent: Okay. That’s flight 1070 from Salt Lake City to New York, Kennedy Airport, transfering to flight 90 from Kennedy to Helsinki.

Caller: And what are the departure and arrival times for each of those flights?

Travel Agent: It leaves Salt Lake City at 10:00 AM, arriving in New York at 4:35 PM, then transferring to flight 90 at 5:55 PM, and arriving in Helsinki at 8:30 AM the next day.

Caller: Alright. And, uh, I’d like to request a vegetarian meal.

Travel Agent: Sure, no problem. And could I have you name please?

 

Giải nghĩa 

  • When will you be returning?: Khi nào ông muốn quay lại?
  • a return flight: chuyến bay khứ hồi
  • What are the departure and arrival times for each of those flights?: Thời gian cất cánh và hạ cánh của các chuyến bay thế nào?
  • I’d like to request a vegetarian meal: Tôi muốn yêu cầu bữa ăn chay


Hãy xem đoạn video sau đây và ghi lại những mẫu câu thường sử dụng tại công ty du lịch