Tội Ác

Từ vựng hình
tội ác
vandalism.
vandalism /'vændəlɪzm/
tội ác của bằng du-đảng
gang violence.
gang violence /gæŋ 'vaɪələns/
say rượu lái xe
drunk driving.
drunk driving /drʌŋk 'draɪvɪŋ/
ma túy
illegal drugs.
illegal drugs /i'li:gəl drʌg/
cướp có bạo hành
mugging.
mugging //
cướp boc - trộm cướp
burglary.
burglary /'bɜːglərɪ/
hành hung - bạo hành
assault.
assault /ə'sɔːlt/
vụ giết người - án mạng
murder.
murder /'mɜrdər/