Tại hiệu thuốc – At the phamarcy

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
prescription đơn thuốc
indigestion khó tiêu
diarrhoea bệnh tiêu chảy
medicine thuốc
medicament dược phẩm
tablet viên ( thuốc )
sirup xi rô
cold sores Bệnh rộp môi
chapped lips nẻ môi
cough ho
travel sickness say tàu xe

 

Khi đến tiệm thuốc:

 Dược sĩ  Bệnh nhân
How may I help you ?

Tôi có thể giúp gì được cho anh/chị?

Cách 1I’d like some …..    

Tôi muốn mua …

Ví dụ:  I’d like some paracetamol    

Tôi muốn mua thuốc paracetamol  

Cách 2Have you got…..?   

Bạn có loại thuốc….. ?

Ví dụ: Have you got anything for  a sore throat   ?       Anh/chị có thuốc nào chữa đau họng không?

Cách 3: can you recommend anything for a cold?     Anh/chị có thể giới thiệu thuốc nào chữa cảm không?

I’m suffering from hay fever 

Tôi đang bị sốt mùa khô

I’ve got a rash    

Tôi bị phát ban.

I’ve got a prescription here from the doctor 

Tôi có đem theo đơn thuốc của bác sĩ.

 

Một số mẫu câu khác thường gặp:

Bệnh nhân

Dược sĩ
I’d like to speak to the pharmacist, please 

Cho tôi xin gặp dược sĩ.

– Have you got anything to help me stop smoking? 

Anhh/chị có thuốc gì giúp tôi bỏ thuốc không?

-Have you tried nicotine patches?  

Anh/chị đã thử cao dán nicôtin chưa?

-Can I buy this without a prescription?

 Tôi có thể mua khi không có đơn thuốc không?

-It’s only available on prescription  

Cái này chỉ bán khi có đơn thuốc của bác sĩ

-Does it have any side-effects?

Cái này có tác dụng phụ không?

-It can make you feel drowsy  

Nó có thể khiến anh/chị buồn ngủ.

-You should avoid alcohol

Anh/chị nên tránh rượu bia

You could try this cream

Anh/chị có thể thử loại kem bôi này.
If it doesn’t clear up after a week, you should see your doctor 

Nếu sau một tuần không khỏi, anh/chị nên đi khám bác sĩ.

 

Bài 1:

Nghe đoạn hội thoại sau đây giữa dược sỹ và người mua hàng.