Chào hỏi – Greeting

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
hello xin chào
good morning chào buổi sáng
good afternoon chào buổi chiều
good evening chào buổi tối
hi chào (thân mật)

I. CÁC CÁCH CHÀO HỎI

1. Cách chào hỏi khái quát

  • Hello / Hi / Good morning/afternoon/evening, I’m / My name is (tên).

(Xin chào / Chào buổi sáng/chiều/tối, tên tôi là (tên).)

  • Nice to meet you! / It’s nice to meet you! / Pleased to meet you! / It’s a pleasure to meet you! / Glad to meet you!

(Rất vui/hân hạnh được gặp bạn!)

Giữa những người bạn thân hoặc lứa tuổi teen thường dùng từ lóng sau để chào hỏi:

  • Howdy
  • Hiya
  • Yo
  • G’day (Australia)

 

2. Cách chào hỏi thân mật

Sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết, và sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

  • Hi (Xin chào)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • How are you doing? (Bạn thế nào?)
  • How’s it going? (Mọi chuyện thế nào?)
  • Hey, (tên) (Này, …)
  • Good to see you! / Nice to see you! (Rất vui được gặp bạn!): Dùng trong trường hợp gặp lại ai đó sau một khoảng thời gian dài
  • How’s your day? / How’s your day going? (Ngày của bạn thế nào?)
  • Long time no see. (Lâu rồi không gặp.)

 

3. Cách chào hỏi trang trọng

Sử dụng trong các mối quan hệ xã giao, trong công việc hay môi trường chuyên nghiệp.

  • Hello (Xin chào)
  • Good morning/afternoon/evening. (Chào buổi sáng/chiều/tối.)
  • How have you been? (Dạo này bạn thế nào?): Dùng trong trường hợp gặp lại ai đó sau một khoảng thời gian dài
  • How do you do? / How are you doing? (Bạn thế nào?)
  • How is everything? / How’s everything going? (Mọi chuyện thế nào?)
  • It has been a long time. / It’s been too long. / It’s been such a long time. / What have you been up to all these years? (Đã lâu lắm rồi. / Những năm qua bạn thế nào?): Dùng trong trường hợp gặp lại ai đó sau một khoảng thời gian dài
  • It’s nice to meet you! / Pleased to meet you! / It’s nice to meet you! / It’s a pleasure to meet you! / Glad to meet you! (Rất vui/hân hạnh được gặp bạn!)

 

II. MỘT SỐ CÁCH ĐÁP ĐỐI VỚI LỜI CHÀO HỎI

Câu hỏi: How are you?

  • I’m fine/great/good/OK…
  • Good/Pretty good
  • Not bad
  • So so

Câu hỏi: How’s going? / How have you been? / How do you do? / How is everything? / …

  • Good
  • Pretty Good
  • Not bad
  • Not so good
  • Not great
  • Not so well

Ngoài ra, một số tính từ sau đây được sử dụng phổ biến trong việc đáp lại những lời chào hỏi: great, amazing, wonderful, terrible…
Ví dụ:

  • How are you doing?
  • I am going great. / Great! / Everything is great / …