Tiệm bán đồ ăn làm sẵn và đồ biển

Từ vựng hình
bánh mỳ trắng
white bread.
white bread /hwaɪt bred/
bánh mỳ lúa mạch
wheat bread.
wheat bread /hwɪːt bread/
bánh mỳ lúa mạch đen
rye bread.
rye bread /raɪ bred/
thịt gà tây xông khói
smoked turkey.
smoked turkey /sməʊk 'tɜrkɪ/
xúc xích Ý
salami.
salami /sə'lɑːmɪ/
thịt dồi
pastrami.
pastrami /pə'strɑːmɪ/
thịt bò nướng
roast beef.
roast beef /rəʊst biːf/
thịt bò muối
corned beef.
corned beef /kɔːn biːf/
pho mát Mỹ
american cheese.
american cheese /ə'merɪkən tʃiːz/
pho mát vàng
cheddar cheese.
cheddar cheese /'tʃedə tʃiːz/
pho mát Thụy Sỹ
swiss cheese.
swiss cheese /swɪs tʃiːz/
pho mát jack
jack cheese.
jack cheese /dʒæk tʃiːz/
sa lát khoai tây
potato salad.
potato salad /pə'teɪtəʊ 'sæləd/
cá hồi
trout.
trout /traʊt/
cá két
catfish.
catfish //
cua
crab.
crab /kræb/
tôm hùm
lobster.
lobster /'lɑbstə/
tôm
shrimp.
shrimp /ʃrɪmp/
ngao
scallops.
scallops /'skɑləp/
nghêu xanh
mussels.
mussels /'mʌsl/
oysters.
oysters /'ɔɪstə/
nghêu sò
clams.
clams /klæm/