Thực Đơn Của Quán Đồ Ăn Liền


Từ vựng hình
hăm-bơ-gơ
hamburger.
hamburger /'hæmbɜrgə/
khoai tây chiên
french fries.
french fries /frentʃ fraɪz/
chiz-bơ-gơ
cheeseburger.
cheeseburger //
nước soda - nước ngọt
soda.
soda /'səʊdə/
nước trà đá
iced tea.
iced tea /aɪs tɪː/
hot-dog
hot dog.
hot dog /hɒt dɒg/
pizza
pizza.
pizza /'pɪːtsə/
xà lách xanh
green salad.
green salad /grɪːn 'sæləd/
bánh tráng tắk-kô
taco.
taco //
yaua đông lạnh
frozen yogurt.
frozen yogurt /'frəʊzn 'jɑ:ə:t/
bánh mớp-phìn
muffin.
muffin /'mʌfɪn/
đường
sugar.
sugar /'ʃʊgə/
sốt cà chua
ketchup.
ketchup /'ketʃəp/
mù tạc
mustard.
mustard /'mʌstə/
sốt dầu trứng
mayonnaise.
mayonnaise /meɪə'neɪz/
gia vị ( cho thịt )
relish.
relish /'relɪʃ/