Thời Tiết


Từ vựng hình
lạnh
cold.
cold /kəʊld/
mát
cool.
cool /kuːl/
lạnh cóng
freezing.
freezing /'frɪːzɪŋ/
nóng
hot.
hot /hɑt/
ấm
warm.
warm /wɔrm/
nắng
sunny.
sunny /'sʌnɪ/
mây mù
cloudy.
cloudy /'klaʊdɪ/
mưa
raining.
raining //
có tuyết
snowing.
snowing /snəʊ/
có gió
windy.
windy /'wɪndɪ/
có sương mù
foggy.
foggy /foggy/
đông đá
icy.
icy /'aɪsɪ/
ô nhiễm - có khói bụi
smoggy.
smoggy //
nóng từng đợt
heat wave.
heat wave /hɪːt weɪv/
giông bão
thunderstorm.
thunderstorm /'θʌndəstɔ:m/
chớp
lightning.
lightning /'laɪtnɪŋ/
bão mưa đá
hailstorm.
hailstorm /'heilstɔ:m/
mưa đá
hail.
hail /heɪl/