Thì Giờ

Từ vựng hình
sáng
morning.
morning /'mɔrnɪŋ/
trưa
noon.
noon /nuːn/
chiều
afternoon.
afternoon /'ɑ:ftə'nu:n/
tối
evening.
evening /i':vniɳ/
đêm
night.
night /naɪt/
nửa đêm
midnight.
midnight /'mɪdnaɪt/
sớm
early.
early /'ɜːlɪ/
muộn
late.
late /leɪt/