Tai Họa Khẩn Cấp Và Thiên Tai

Từ vựng hình
trẻ lạc
lost child.
lost child /lɔst tʃaɪld/
tai nạn xe cộ
car accident.
car accident /kɑː 'æksɪdənt/
máy bay rơi
airplane crash.
airplane crash /'eəplein kræʃ/
nổ
explosion.
explosion /ɪk'spləʊʒn/
động đất
earthquake.
earthquake /'ə:θkweik/
sạt lở đất
mudslide.
mudslide //
hạn hán
drought.
drought /draʊt/
bão tuyết
blizzard.
blizzard /'blɪzəd/
bão
hurricane.
hurricane /'hɜrɪkeɪn/
bão táp
tornado.
tornado /tɔr'neɪdəʊ/
núi lửa phát nổ
volcanic eruption.
volcanic eruption /vɑl'kænɪk i'rʌpʃn/
sóng thần
tidal wave.
tidal wave /'taɪdl weɪv/
lụt
flood.
flood /flʌd/