Political Speech

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm

fellow

đồng bào

mayor

thị trưởng

financial

thuộc về tài chính

crisis

cuộc khủng hoảng

heavily

nặng nề,chồng chất

debt

khoản nợ

income

thu nhập

low income housing

dự án nhà cho người có thu nhập thấp

state

bang

federal

liên bang

divide

phân chia

racial

thuộc chủng tộc

solve

giải quyết

c