Phương Hướng Và Bảng Hiệu Lưu Thông

Từ vựng hình
bảng hiệu
signs.
signs /saɪn/
đi thẳng
go straight.
go straight /gəʊ streɪt/
rẽ phải
turn right.
turn right /tɜːn raɪt/
rẽ trái
turn left.
turn left /tɜːn left/
dừng lại
stop.
stop /stɒp/
cấm vào
do not enter.
do not enter /dʊ nɒt 'entə/
vận tốc giới hạn
speed limit.
speed limit /spɪːd 'lɪmɪt/
đường một chiều
one way.
one way /wʌn weɪ/
không lối ra( ngõ cụt)
no outlet.
no outlet /nəʊ 'aʊtlet/
chỉ được rẽ phải
right turn only.
right turn only /raɪt tɜːn 'əʊnlɪ/
đường đi bộ băng ngang
pedestrian crossing.
pedestrian crossing /pɪ'destrɪən 'krɒsɪŋ/
đường xe lửa băng ngang
railroad crossing.
railroad crossing /'reɪlrəʊd 'krɒsɪŋ/
cấm đỗ xe
no parking.
no parking /nəʊ 'pɑrkɪŋ/
đường học sinh băng ngang
school crossing.
school crossing /skuːl 'krɒsɪŋ/
chỗ đậu xe cho người tàn tật
handicapped parking.
handicapped parking /'hændɪkæp 'pɑrkɪŋ/