Phòng khách

Từ vựng hình
tủ sách
bookcase.
bookcase /'bukkeis/
rổ
basket.
basket /'bɑːskɪt/
bóng đèn
lightbulb.
lightbulb //
trần nhà
ceiling.
ceiling /'siːlɪŋ/
tường
wall.
wall /wɔːl/
cây
plant.
plant /plænt/
cửa sổ
window.
window /'wɪndəʊ/
rèm cửa
drapes.
drapes /dreɪp/
tranh
painting.
painting /'peɪntɪŋ/
lò sưởi
fireplace.
fireplace //
củi
logs.
logs /lɑg/
T.V
TV (television).
TV (television) /tiː'viː/
tủ kệ
wall unit.
wall unit /wɔːl 'juːnɪt/
ghế sa-lông
sofa.
sofa /'səʊfə/
gối dựa
throw pillow.
throw pillow /θrəʊ 'pɪləʊ/
bàn cafe
coffee table.
coffee table /'kɒfɪ 'teɪbl/