Phòng Ăn

Từ vựng hình
tủ đựng chén bát
china cabinet.
china cabinet /'tʃaɪnə 'kæbɪnɪt/
bộ đĩa
set of dishes.
set of dishes /set ɔv dɪʃ/
đĩa
platter.
platter /'plætə/
quạt trần
ceiling fan.
ceiling fan //
đèn
 light fixture.
light fixture //
đĩa ăn
serving dish.
serving dish /'sɜrvɪŋ dɪʃ/
nến
candle.
candle /'kændl/
bình cắm hoa
vase.
vase /veɪs /
khay
tray.
tray /treɪ/
bình trà
teapot.
teapot /'ti:pɔt/
lọ rắc muối
saltshaker.
saltshaker //
ghế phòng ăn
dining room chair.
dining room chair /daɪn rʊm tʃeə/
bàn ăn
dining room table.
dining room table /daɪn rʊm 'teɪbl/
khăn bàn
tablecloth.
tablecloth //
khăn ăn
napkin.
napkin /'næpkɪn/
tấm lót
place mat.
place mat /pleɪs mæt/
dĩa
fork.
fork /fɔrk /
dao
knife.
knife /naɪf/
muỗng
spoon.
spoon /spuːn/
đĩa
plate.
plate /pleɪt/
tô/ bát
bowl.
bowl /bəʊl/
ly/ cốc
glass.
glass /glæs /
tách cafe
coffee cup.
coffee cup /'kɒfɪ kʌp/
cốc có quai
mug.
mug /mʌg/