On the plane – Trên máy bay


A. TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ MÁY BAY

Các bạn có thể tham khảo các từ vựng và mẫu câu chủ đề đi máy bay tại đây.

 Sự vật trên máy bay  Con người trên máy bay
cockpit – buồng lái

instrument panel – bảng điều khiển

lavatory/bathroom – phòng vệ sinh/phòng tắm

first-class section – toa hạng nhất

overhead compartment – ngăn chứa đồ trên cao

aisle – lối đi giữa các dãy ghế

seat belt – dây an toàn

call button – nút gọi

oxygen mask – mặt nạ dưỡng khí

emergency exit – lối thoát hiểm

armrest – chỗ gác tay

seat control – bộ điều chỉnh ghế ngồi

pilot/captain – phi công/cơ trưởng

co-pilot – phi công phụ

flight engineer – kỹ sư chịu trách nhiệm về máy móc trong máy bay

passenger – hành khách

flight attendant – tiếp viên hàng không

 

 

 

 

B. CÁC MẪU CÂU THƯỜNG GẶP KHI Ở TRÊN MÁY BAY

What’s your seat number? Số ghế của quý khách là bao nhiêu?


Could you please put that in the overhead locker? Xin quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu.


Please pay attention to this short safety demonstration –  Xin quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn minh họa ngắn về an toàn trên máy bay.


Please turn off all mobile phones and electronic devicesXin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác


Would you like any food or refreshments? Anh/chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?


We’ll be landing in about fifteen minutes –  Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa.


Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright positionXin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng.


Please stay in your seat until the aircraft has come to a complete stand still and the Fasten Seatbelt sign has been switched offXin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu Thắt Dây An Toàn đã tắt.


The local time is … Giờ địa phương bây giờ là …


Thank you for choosing usXin cảm ơn quý khách vì đã lựa chọn chúng tôi.


Hãy cùng theo dõi video sau đây và ghi lại những mẫu câu thông dụng trên máy bay