Những cụm từ thường gặp trong tiếng Anh

 

According to estimation: theo ước tính

According to statistics: theo thống kê

According to survey data: theo số liệu điều tra

According to a teacher who asked not to be named:  theo một giáo viên đề nghị giấu tên

As far as I know:    Theo như tôi được biết

.

Be of my age: Cỡ tuổi tôi

Big mouth: Nhiều chuyện

By the way: À này

Be my guest: Tự nhiên

Break it up: Dừng tay

But frankly speaking,…: Thành thật mà nói

 

Come to think of it: Nghĩ kỹ thì

Come on: Thôi mà gắng lên, cố lên

Cool it: Đừng nóng

Come off it:Đừng xạo

Cut it out: Đừng giỡn nữa, ngưng lại

 

Dead end: Đường cùng

Dead meat: Chết chắc

Down and out: Thất bại hoàn toàn

Down the hill: Già

Don’t bother: Đừng bận tâm

Do you mind: Làm phiền

Don’t be noisy: Đừng nhiều chuyện

Doing a bit of fast thinking, he said…: sau một thoáng suy nghĩ, anh ta nói…

 

For what: Để làm gì?

What for?: Để làm gì?

For better or for worst: Chẳng biết là tốt hay là xấu

 

Good for nothing: Vô dụng

Go ahead: Đi trước đi, cứ tự nhiên

God knows: Trời biết

Go for it: Hãy thử xem

 

Hang in there/Hang on: Đợi tí, gắng lên

Hold it: Khoan

Help yourself: Cứ tự nhiên

 

I see: Tôi hiểu

It’s all the same: Cũng vậy thôi mà

I’m afraid: Rất tiếc tôi…

It beats me: Tôi chịu (không biết)

I have a feeling that…: tôi có cảm giác rằng..

It is worth noting that…: đáng chú ý là

It was not by accident that…: không phải tình cờ mà…

 

Just for fun: Giỡn chơi thôi

Just looking: Chỉ xem chơi thôi

Just kidding/just joking: Nói chơi thôi

 

Keep out of touch: Đừng đụng đến

Keep up with the Joneses: đua đòi

 

Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

Little by little: Từng li, từng tý

Let me go: Để tôi đi

Let me be: Kệ tôi

Long time no see: Lâu quá không gặp

 

Make yourself at home: Cứ tự nhiên

Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên

My pleasure: Hân hạnh

More recently,…: gần đây hơn,….

Make best use of: tận dụng tối đa

 

Nothing: Không có gì

Nothing at all: Không có gì cả

No choice: Không có sự lựa chọn

No hard feeling: Không giận chứ

Not a chance: Chẳng bao giờ

Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ

No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường

No more: Không hơn

No more, no less: Không hơn, không kém

No kidding?: Không đùa đấy chứ ?

Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

None of your business: Không phải chuyện của anh

No way: Còn lâu

No problem: Dễ thôi

No offense: Không phản đối

Not long ago: cách đây không lâu

 

Out of order: Hư, hỏng

out of luck: Không may

out of question: Không thể được

out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

out of touch: Không còn liên lạc

One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

 

Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

Poor thing: Thật tội nghiệp

 

So?: Vậy thì sao?

So so: Thường thôi

So what?: Vậy thì sao?

Stay in touch: Giữ liên lạc

Step by step: Từng bước một

See?: Thấy chưa?

Sooner or later: Sớm hay muộn

Shut up!: Im Ngay

 

That’s all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi

Too good to be true: Thiệt khó tin

Too bad: Ráng chiụ

The sooner the better: Càng sớm càng tốt

Take it or leave it: Chịu hay không

There is no denial that…: không thể chối cãi là…

Take it easy: Từ từ

 

Viewed from different angles, …: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

 

What is mentioning is that…: điều đáng nói là ….

What is more dangerous,…: nguy hiểm hơn là

Well?: Sao hả?

Well then: Vậy thì

Who knows: Ai biết

Way to go: Khá lắm, được lắm

Why not ?: Sao lại không?

 

You see: Anh thấy đó