Nhà


Từ vựng hình
sơ đồ nhà
floor plan.
floor plan /flɔr plæn/
sân trước
front yard.
front yard /frʌnt jɑrd/
sân sau
backyard.
backyard //
hàng rào
fence.
fence /fens/
thùng thư
mailbox.
mailbox /'meɪlbɑks/
lối xe vào
driveway.
driveway //
nhà để xe
garage.
garage //
chuông
doorbell.
doorbell //
cửa chính
front door.
front door /frʌnt dɔː/
bậc thang
steps.
steps //
cửa sổ
window.
window /'wɪndəʊ/
mái nhà
roof.
roof /ruːf/
ăng-ten ti vi
TV antenna.
TV antenna /tiː'viː æn'tenə/