Nhà Máy

Từ vựng hình
văn phòng tiếp tân
front office.
front office /frʌnt 'ɔfɪs/
chủ nhà máy
factory owner.
factory owner /'fæktərɪ 'əʊnə/
người thiết kế
designer.
designer /di'zainə/
người dám sát dây truyền
line supervisor.
line supervisor /laɪn 'sju:pəvaizə/
công nhân nhà máy
factory worker.
factory worker /'fæktərɪ 'wə:kə/
nhà kho
warehouse.
warehouse /werhaʊs/
xe đẩy hàng
hand truck.
hand truck /hænd trʌk/
băng tải
conveyor belt.
conveyor belt //
máy nâng hàng
forklift.
forklift //