Nhà Hàng

Từ vựng hình
nhân viên nữ
hostess.
hostess /'həʊstɪs/
phòng ăn
dining room.
dining room //
thực đơn
menu.
menu /'menjuː/
bồi bàn
waiter.
waiter /'weɪtə/
đồ tráng miệng
dessert tray.
dessert tray /dɪ'zɜːt treɪ/
rổ đựng bánh mỳ
bread basket.
bread basket /bred 'bɑːskɪt/
người dọn bàn
busperson.
busperson //
nhà bếp
kitchen.
kitchen /'kɪtʃɪn/
đầu bếp
chef.
chef /ʃef/
phòng chén bát
dishroom.
dishroom //
người rửa chén bát
dishwasher.
dishwasher //
đĩa ăn
dinner plate.
dinner plate /'dɪnə pleɪt/
tô súp
soup bowl.
soup bowl /suːp bəʊl/
ly nước
water glass.
water glass /'wɔtə glæs/
ly rượu
wine glass.
wine glass /waɪn glæs/
giấy ăn
napkin.
napkin /'næpkɪn/
dao cắt bít tết
steak knife.
steak knife /steɪk naɪf/
muỗng nhỏ
teaspoon.
teaspoon //