Năng Lượng Và Môi Sinh

Từ vựng hình
mặt trời
solar energy.
solar energy /'səʊlə 'enədʒɪ/
gió
wind.
wind /wɪnd/
chất đốt
natural gas.
natural gas /'nætʃrəl gæs/
thủy điện
hydroelectric power.
hydroelectric power /'haidroui'lektrik 'paʊə/
dầu mỏ
oil petroleum.
oil petroleum /ɔɪl pɪ'trəʊlɪəm/
năng lượng nguyên tử
nuclear energy.
nuclear energy /'nju:kliə 'enədʒɪ/
nhiễm độc do thuốc sát trùng
pesticide poisoning.
pesticide poisoning /'pestɪsaɪd 'pɔɪznɪŋ/
dầu bị lổ loang
oil spill.
oil spill /ɔɪl spɪl/
đồ phế thải
hazardous waste.
hazardous waste /'hæzədəs weɪst/
ô nhiễm phế thải
air pollution.
air pollution /eə pə'luːʃn/
ô nhiễm nước
water pollution.
water pollution /'wɔtə pə'luːʃn/