Luận Văn Bằng Anh Ngữ

Từ vựng hình
đề tài
title.
title /'taɪtl/
câu văn
sentence.
sentence /'sentəns/
đoạn văn
paragraph.
paragraph /'pærəgrɑ:f/
dấu chấm câu
period.
period /'pɪrɪəd/
dấu hỏi
question mark.
question mark /'kwestʃən mɑːk/
dấu chấm than
exclamation mark.
exclamation mark /eksklə'meɪʃn mɑːk/
dấu ngoặc kép
quotation marks.
quotation marks /kwəʊ'teɪʃn mɑːk/
dấu phẩy
comma.
comma /'kɒmə/
dấu ngoặc đơn
apostrophe.
apostrophe /ə'pɒstrəfɪ/
dấu chấm phẩy
semicolon.
semicolon /'semi'koulən/