Lớp Học


Từ vựng hình
giáo viên
teacher.
teacher /'tɪːtʃə/
học sinh
student.
student /'stuːdnt/
cái bảng
chalkboard.
chalkboard //
ghế
chair.
chair /tʃeə/
bàn
desk.
desk /desk/
máy chiếu
overhead projector.
overhead projector //
màn chiếu
screen.
screen /skrɪːn/
kệ sách
bookcase.
bookcase /'bukkeis/
quả địa cầu
globe.
globe /gləʊb/
đồng hồ
clock.
clock /klɒk/
bản đồ
map.
map /mæp/
phấn
chalk.
chalk /tʃɔːk/
cái xóa bảng
chalkboard eraser.
chalkboard eraser //
bút
pen.
pen /pen/
bút màu
marker.
marker /'mɑrkər/
bút chì
pencil.
pencil /'pensl/
cái tẩy
pencil eraser.
pencil eraser //
sách
textbook.
textbook /'tekstbuk/
thước
ruler.
ruler /'ruːlə/