Giặt đồ

Từ vựng hình
giặt
laundry.
laundry /'lɔːndrɪ/
rổ giặt
laundry basket.
laundry basket /'lɔːndrɪ 'bɑːskɪt/
máy giặt
washer.
washer /'wɑʃə/
máy sấy
dryer.
dryer /'draɪə/
nước xả quần áo
fabric softener.
fabric softener /'fæbrɪk 'sɑfnə/
bột giặt
laundry detergent.
laundry detergent /'lɔːndrɪ dɪ'tɜːdʒənt/
dây phơi đồ
clothesline.
clothesline //
cái kẹp đồ
clothespin.
clothespin //
móc treo đồ
hanger.
hanger /'hæŋə/
bàn ủi
iron.
iron /'aɪə/
bàn để ủi
ironing board.
ironing board /'aiəniɳ bɔːd/
áo bẩn
dirty T-shirt.
dirty T-shirt /'dɜːtɪ tiː ʃɜrt /
áo sạch
clean T-shirt.
clean T-shirt /kliːn tiː ʃɜrt /