Giao Thông Công Cộng

Từ vựng hình
trạm xe bus
bus stop.
bus stop /bʌs stɑp/
tuyến xe
route.
route /raʊt/
xe bus
bus.
bus /bʌs/
tiền vé xe
fare.
fare /feə/
tài xế xe bus
bus driver.
bus driver /bʌs 'draɪvə/
xe điện ngầm
subway.
subway /'sʌbweɪ/
thẻ vé xe
fare card.
fare card /feə kɑːd/
ga xe
train station.
train station /treɪn 'steɪʃn/
xe lửa
train.
train /treɪn/
xe taxi
taxi.
taxi /'tæksɪ/
tàu - phà
ferry.
ferry /'ferɪ/