Football


Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
send off // .v bị đuổi khỏi sân
suspend /səs'pend/ .v treo giò
suspension /səs'penʃn/ .n án treo giò
headbutt // .v húc đầu
to suffer a defeat // .phr bị thua

   football-positions  Các vị trí trên sân bóng đá

Từ vựng hình
thủ môn
goalkeeper.
goalkeeper /ˈgəʊlˌki:pər/
trung vệ
centre back.
centre back /'sentə/
hậu vệ trái
left-back.
left-back //
hậu vệ phải
right-back.
right-back //
tiền vệ trung tâm
centre midfield.
centre midfield /'sentə/
tiền vệ cánh trái
left midfield.
left midfield /ˈmɪd.fɪəld/
tiền vệ cánh phải
right midfield.
right midfield /ˈmɪd.fɪəld/
tiền đạo
centre forward.
centre forward /'sentə /
trọng tài
referee.
referee /refə'ri:/
sút
kick.
kick /kik/
chuyền
pass.
pass /pɑ:s/
đánh đầu
header.
header /'hedə/
thẻ vàng
yellow card.
yellow card //
thẻ đỏ
red card.
red card //