Đường Phố

Từ vựng hình
trạm cứu hỏa
fire station.
fire station /'faɪə 'steɪʃn/
quán cà phê
coffee shop.
coffee shop /'kɒfɪ ʃɑp/
ngân hàng
bank.
bank /bæŋk/
đại lí bán xe hơi
car dealership.
car dealership //
khách sạn
hotel.
hotel /'həʊ'tel/
nhà thờ
church.
church /tʃɜːtʃ/
bệnh viện
hospital.
hospital /'hɑspɪtl/
công viên
park.
park /pɑː/
rạp hát
theater.
theater /'θɪətə/
trạm xăng dầu
gas station.
gas station /gæs 'steɪʃn/
tiệm bán bàn ghế
furniture store.
furniture store /'fɜrnɪtʃə stɔr/
tiệm cắt tóc
barber shop.
barber shop /'bɑːbə ʃɑp/