Đi ăn nhà hàng – In a Restaurant

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
appetizer /'æpitaizə/ .n món khai vị
main course // .n món chính
dessert /di'zə:t/ .n món tráng miệng
rare /reə/ .adj tái
medium-rare // .adj hơi tái
medium /'mi:djəm/ .adj vừa
well done /welˈdʌn/ .adj chín kỹ
reservation /rezə'veiʃn/ .n sự đặt trước

Các mẫu câu thường gặp khi đi ăn nhà hàng:

BOOKING A TABLE – ĐẶT BÀN 

Khi đi ăn nhà hàng,câu đầu tiên chúng ta có thể nghe là:

do you have a reservation?    Anh/Chị đã đặt bàn chưa?

Nếu có,ta trả lời:

I’ve got a reservation       Tôi đã đặt bàn rồi

Nếu chưa,để đặt bàn,chúng ta hỏi:

Do you have any free table please :       Nhà hàng còn bàn trống không?

I’d like to make a reservation         :        Tôi muốn đặt bàn

I’d like to book a table  ,please       :        Tôi muốn đặt bàn

Bạn sẽ nghe nhân viên nhà hàng hỏi về thời gian đặt bàn – bàn dành cho bao nhiêu người:

when for?           :       Đặt khi nào?

for what time?            Mấy giờ?

For how many people ?       :    Đặt bàn dành cho bao nhiêu người ?

Để trả lời,ta nói:

That evening at seven o’clock   :    Tối nay lúc 7h

a table for …. , please    :     Tôi đặt một bàn cho 2/3 người

 

ORDER THE MEAL – GỌI MÓN 

Khi ngồi vào bàn, nhân viên sẽ hỏi bạn:

Are you ready to order?    Quý khách đã muốn gọi món chưa ạ?

Can I get you any drink ?        Quý khách có muốn uống gì không ạ?

Trả lời:

Could I see the menu please     Cho tôi xem menu

could I see the wine list, please?   cho tôi xem danh sách rượu được không?

Khi chưa biết gọi món gì,ta có thể hỏi:

Do you have any specials?         Nhà hàng có món gì đặc biệt không?

What do you recommend?      Bạn có thể gợi ý được không?

What’s the soup of the day?       Món súp của hôm nay là gì?

Khi muốn chọn món,ta nói:

For my starter I’ll have the soup  and for my main course the steak  

Tôi gọi súp cho món khai vị và bò bít tết cho món chính

I’ll have the chicken breast      Tôi chọn món ức gà

I’ll take this               Tôi chọn món này

Một số mẫu câu đối thoại khác:

Is that all?                    : Còn gì nữa không ạ ?

Nothing else , thank you !        : Không . cảm ơn

How long will it take ?          : Sẽ mất bao lâu ?

I’ll take about twenty minutes   : Sẽ mất khoảng 20 phút

We’re in a hurry       Chúng tôi đang vội

I’m sorry, we’re out of that     Xin lỗi, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi

enjoy your meal!          Chúc quý khách ngon miệng!

Excuse me!             Xin lỗi (Gọi nhân viên)

Could we have another bottle of wine            Cho chúng tôi một chai rượu khác nữa

Bài 1:

Customer    Waiter! I’d like the menu, please.
Waiter          Here you are, sir.
Customer    Thanks … I’d like some soup….
Waiter          Tomato soup?
Customer     Yes, please . . . and I’d like a steak.
Waiter          Rare, medium, or well-done?
Customer     Medium, please.
Waiter           Which vegetables would you like?
Customer     I’d like some potatoes, some peas, and a salad, please.
Waiter           Certainly, sir.
Customer     Oh, and I’d like some wine.
Waiter          Which wine would you like, sir?
Customer     A bottle of red wine, ?lease.

Bài 2: