Cứu Thương


Từ vựng hình
Đồ cứu thương
first aid kit.
first aid kit /fɜrst eɪd kɪt/
cái nhíp
tweezers.
tweezers /'twi:zəz/
băng dán
adhesive bandage.
adhesive bandage /əd'hi:siv 'bændɪdʒ/
băng khử trùng
sterile pad.
sterile pad /'sterəl pæd/
cẩm nang cấp cứu
first aid manual.
first aid manual /fɜrst eɪd 'mænjʊəl/
thuốc khử trùng
hydrogen peroxide.
hydrogen peroxide /'haɪdrədʒən pə'rɑksaɪd/
kem giảm đau
antihistamine cream.
antihistamine cream //
băng chỉnh xương
splint.
splint /splɪnt/
băng quấn
elastic bandage.
elastic bandage /ɪ'læstɪk 'bændɪdʒ/
vết khâu
stitches.
stitches /stɪtʃ/
làm cho thở lại
rescue breathing.
rescue breathing /'reskjuː briːðɪŋ/