Chợ


Từ vựng hình
khu bán thịt và gà
meat and poultry section.
meat and poultry section //
xe đẩy ở chợ
shopping cart.
shopping cart /'ʃɑpɪŋ kɑːt/
đồ hộp
canned goods.
canned goods /kænd gʊd/
gia vị
spices.
spices /spaɪs/
đồ ăn nướng lò
baked goods.
baked goods /beɪk gʊd/
quản lý
manager.
manager /'mænɪdʒə/
khu bán sữa
dairy section.
dairy section /'deərɪ 'sekʃn/
đồ ăn cho gia súc
pet food.
pet food /pet fuːd/
khu bán rau
produce section.
produce section /prɑ'duːs 'sekʃn/
mỳ Ý
spaghetti.
spaghetti /spə'getɪ/
gạo
rice.
rice /raɪs/
bánh mì
bread.
bread /bred/
sữa chua
yogurt.
yogurt /'jɑ:ə:t/
trứng
eggs.
eggs /eg/
butter.
butter /'bʌtə/
pho mát
cheese.
cheese /tʃiːz/
đồ ăn đông lạnh
frozen foods.
frozen foods /'frəʊzn fuːd/
thức uống
beverages.
beverages /'bevərɪdʒ/
quầy trả tiền
checkstand.
checkstand //