Cây Cối

Từ vựng hình
cây thông gỗ đỏ
redwood.
redwood //
cây phong
birch.
birch /bɜːtʃ/
cây mộc lan
magnolia.
magnolia /mæg'nəʊlɪə/
cây thông
pine.
pine /paɪn/
quả thông
pinecone.
pinecone //
cây thích
maple.
maple /'meɪpl/
cây liễu
willow.
willow /'wɪləʊ/
cây cọ
palm.
palm /pɑːm/
cây sồi
oak.
oak /əʊk/
cây xương rồng
cactus.
cactus /'kæktəs/
cây nho
vine.
vine /vaɪn/
cây đa
banyan.
banyan /'bæniən/
cây vải
litchi.
litchi /'lɪtʃɪ/