Cấu trúc chung của một câu tiếng Anh

Trong tiếng Anh, một câu thông thường có cấu trúc gồm 4 thành phần:
Subject + Verb + Complement + Modifier

Ví dụ:

John and we// ate// a pizza // last night. (John và chúng tôi đã ăn pizza tối hôm qua.)

S               V         C           M

Hãy cùng phân tích một cách cụ thể chức năng cũng như vị trí của các thành phần trong câu nhé!

  1. CHỦ NGỮ (SUBJECT):
  • Là tác nhân hành động trong câu chủ động, thường là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, và đứng trước động từ. Chú ý: mỗi câu tiếng Anh đề phải có một chủ ngữ (trong trường hợp câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” được hiểu ngầm).
  • Chủ ngữ có thể là một danh từ đơn.

Ví dụ: Milk contains calcium. (Sữa chứa canxi.)

  • Chủ ngữ có thể là một danh từ hoặc một ngữ danh từ.

Ví dụ: This new car is John’s. (Cái xe mới này là của John.)

  • Trong một số câu, chủ ngữ thật không đứng ở vị trí chủ ngữ. “There” và “It” có thể được xem là chủ ngữ giả trong câu. Chủ ngữ thật thường đứng sau động từ và chủ ngữ số ít hay nhiều sẽ quyết định động từ ở dạng số ít hay số nhiều.

Ví dụ:

There are many students in the room. (Có nhiều học sinh trong phòng.)
There is a student in the room. (Có một học sinh trong phòng.)

  1. ĐÔNG TỪ (VERB):
  • Đông từ đi sau chủ ngữ trong câu trần thuật. Nó thường chỉ hành động của câu. Chú ý: mỗi câu phải có một động từ.
  • Đông từ có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ.

Ví dụ: Jane has been reading that book. (Jane đang đọc cuốn sách đó.)

  1. BỔ NGỮ (COMPLEMENT) :
  •  Bổ ngữ hoàn chỉnh ý nghĩa cho động từ. Tương tự như chủ ngữ, nó thường là một danh từ hay một ngữ danh từ. Tuy nhiên nó thường theo sau động từ khi câu ở thể chủ động.
  • Chú ý: mỗi câu không đòi hỏi phải có bổ ngữ, bổ ngữ không thể bắt đầu bằng một giới từ. Bổ ngữ trả lời cho câu hỏi cái gì (What?) hoặc ai (Whom?)

Ví dụ:

He wants to drink some water (What does he want to drink?)
She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie last night?)

  1. TỪ BỔ NGHĨA (MODIFIER):
  • Từ bổ nghĩa nói về thời gian, nơi chốn hay cách thức của hành động.
  • Từ bổ nghĩa thường là một ngữ giới từ. Chú ý: từ bổ nghĩa về thời gian thường ở vị trí cuối cùng trong câu nếu như câu có nhiều từ bổ nghĩa.

Ví dụ: I met her at the university last Monday. (Tôi đã gặp cô ấy ở trường đại học vào thứ hai tuần trước.)

  • Từ bổ nghĩa còn có thể là một phó từ hoặc một ngữ trạng từ.

Lưu ý: Mỗi câu không bắt buộc phải có từ bổ nghĩa. Từ bổ nghĩa không phải nhất thiết lúc nào cũng theo sau bổ ngữ. Tuy nhiên, khi từ bổ nghĩa là một ngữ giới từ nó không thể xen vào giữa động từ và bổ ngữ.

Ví dụ:

Jill bought a book at the bookshop yesterday. (Jill đã mua một cuốn sách tại nhà sách ngày hôm qua.)
He was driving very fast.(Anh ấy lái xe rất nhanh.)

Bài 1:

Tìm thành phần bổ ngữ trong các câu sau đây
Câu 1 : John drove the car on the street.

the car

Câu 2 : I went to the supermarket yesterday.

the supermarket

Câu 3 : Mary and Tom are playing tennis.

tennis

Câu 4 : My brother ate a sandwich and drank beer.

a sandwich - beer

Câu 5 : I haven’t found anyone to go with me to the party.

anyone

Câu 6 : His father is a doctor at the biggest hospital in town.

a doctor

Câu 7 : We missed the bus this morning.

the bus

Câu 8 : I haven’t had the time to go lately.

the time

Câu 9 : My mother is cooking dinner in the kitchen.

dinner

Câu 10 : The bird is singing a strange song.

a strange song