Căn Hộ


Từ vựng hình
tầng 1
first floor.
first floor /fɜrst flɔr /
tầng 2
second floor.
second floor /'sekənd flɔr/
tầng 3
third floor.
third floor /θɜrd flɔr/
tầng 4
fourth floor.
fourth floor /fɔrθ flɔr/
vườn trên mái nhà
roof garden.
roof garden /ruːf 'gɑrdn/
sân chơi
playground.
playground //
lối thoát hiểm
fire escape.
fire escape /'faɪə ɪ'skeɪp/
người gác cửa
doorman.
doorman /'dɔːmən/
cổng bảo vệ
security gate.
security gate /sɪ'kjʊrətɪ geɪt/
kho chưa đồ
storage locker.
storage locker /'stɔːrɪdʒ 'lɑkə/
chỗ đậu xe
parking space.
parking space /'pɑrkɪŋ speɪs/
hồ bơi
swimming pool.
swimming pool /'swɪmɪŋ puːl/
ban công
balcony.
balcony /'bælkənɪ/
sân chính (giữa khu nhà ở)
courtyard.
courtyard //
thùng rác
trash bin.
trash bin /træʃ bɪn/
hàng xóm
neighbor.
neighbor /'neɪbə/
máng đổ rác
trash chute.
trash chute /træʃ ʃuːt/
máy báo động khi có khói
smoke detector.
smoke detector //
cầu thang
stairway.
stairway /'steəwei/
ổ khóa chặt chẽ
dead -bolt lock.
dead -bolt lock /ded bəʊlt lɑk /
chủ nhà
landlord.
landlord /'lændlɔrdɪzm/
người thuê nhà
tenant.
tenant /'tenənt/
thang máy
elevator.
elevator /'elɪveɪtə/
thùng thư
mailboxes.
mailboxes /'meɪlbɑks/