Các môn thể thao – Sports

Từ vựng hình
bóng đá
football.
football /'futbɔ:l/
bóng chuyền
volleyball.
volleyball /'vɔlibɔ:l/
bóng rổ
basketball.
basketball /ˈbæskɪtˌbɔl/
bóng bầu dục
rugby.
rugby /'rʌgbi/
bóng bàn
table tennis.
table tennis //
te - nít
tennis.
tennis /'tenis/