Các Môn Học Khác

Từ vựng hình
mĩ thuật
art.
art /ɑːt/
ban hợp xướng
chorus.
chorus /'kɔːrəs/
ngành dậy lái xe
driver's education.
driver's education /'draɪvə edjuː'keɪʃn/
kinh tế học
economics.
economics /i:kə'nɔmiks/
ngoại ngữ
foreign language.
foreign language /'fɑrən 'læŋgwɪdʒ/
kinh tế gia đình
home economics.
home economics /həʊm i:kə'nɔmiks/
mỹ thuật kĩ nghệ
industrial arts.
industrial arts /ɪn'dʌstrɪəl ɑːt/
môn kịch nghệ
theater arts.
theater arts /'θɪətə ɑːt/