Bài 2: Excuse me

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
Excuse me /iks'kju:z mi
/ .
xin lỗi (khi muốn hỏi thăm...)
Are you English? // . bạn là người anh phải không
pardon /'pɑ:dn/ .n xin lỗi (khi không nghe rõ)
holiday /'hɔlədei/ .n kỳ nghỉ
businessmen /'bɪznɪsmən/ .n thương gia

I    Excuse me!

J   Yes?
I    Are you English?
J   Pardon?
I    Are you English?
J   Oh, yes. Yes, we are.
I    Oh, I’m English. Are you on holiday?
J   No, we aren’t. We’re businessmen.

xem kết quả