Bài 1: Hello

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
hello /hə'lou/ . xin chào
teacher /'ti:tʃə/ .n giáo viên
student /'stju:dənt/ .n sinh viên
England /inglənd/ .n Nước Anh
Canada /kænədə/ .n nước Canada

Streamline A

streamline  a-1

 

Một số cấu trúc câu thông dụng:

1. Để giới thiệu tên, ta nói: I’m + Tên.

Ví dụ:  I’m David Clark: Tên tôi là David Clark

2. Để hỏi người nào đó làm nghề gì (dự đoán), ta hỏi:  Are you + Tên nghề

Ví dụ:

+ Are you teacher? Bạn là giáo viên phải không?

– Nếu đúng,ta trả lời:           Yes,I’m.

– Nếu không đúng, ta nói:    No,I’m not. I’m + tên nghề

3. Để hỏi 1 người quê ở đâu, ta hỏi:   Where are you from? Bạn đến từ đâu?

4. Khi mới gặp nhau, người anh thường có thói quen hỏi :

How are you? Bạn khỏe không

Để trả lời, ta nói: I’m fine.Thanks,and you. Tôi khỏe, còn bạn thì sao?

Bài 1: