Bài 1: Hello

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
hello xin chào
teacher giáo viên
student sinh viên
Argentina nước Ác-hen-ti-na
Germany nước Đức
England nước Anh
Canada nước Canada
France nước Pháp
Greece nước Hy Lạp
Netherlands nước Hà Lan
Spain nước Tây Ban Nha
Turkey nước Thổ Nhĩ Kỳ
Switzerland nước Thụy Sỹ
Egypt nước Ai Cập

Streamline A

streamline a-1

 

Một số cấu trúc câu thông dụng:

1. Để giới thiệu tên, ta có thể nói theo các cách:

  • I’m + tên. (Tôi là…)
  • My name is + tên. (Tên tôi là…)
  • You can call me + tên. (Bạn có thể gọi tôi là…)

Ví dụ:  I’m David Clark.

 

 

2. Để hỏi người nào đó làm nghề gì (dự đoán), ta hỏi:  Are you + a/an + Tên nghề?

Are you a teacher?

(Bạn là giáo viên phải không?)

– Nếu đúng, ta trả lời:           Yes, I’m.

– Nếu không đúng, ta nói:    No, I’m not. I’m + a/an + tên nghề.

 

3. Để hỏi 1 người quê ở đâu, ta hỏi:

  • Where are you from?
  • Where do you come from?

Trả lời:

  • I am from + địa điểm.
  • I come from + địa điểm

 

4. Khi mới gặp nhau, người anh thường có thói quen chào hỏi, hỏi thăm, nhưng không đơn thuần là để hỏi tình trạng sức khỏe:

  • How are you?
  • How are you doing?
  • How is it going?
  • What’s up? (Câu này thường gặp khi đã rất thân mật)

Để trả lời, ta đáp li:

  • I’m fine, thanks. How are you?/And you? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
  • Pretty good./I’m OK. (Cũng ổn)
  • So so/Alright. (Bình thường)
  • How are you? (Một cách chào hỏi lại)

Bài 1:

Câu 1 : What is A's name?
  • 1
    David Clark
  • Linda Martin
  • Clark Martin
Câu 2 : What does Ms. D do?
  • She is a teacher.
  • 1
    She is a student.
  • She is a singer.
Câu 3 : Where does Mr. F come from?
  • He comes from China.
  • He is from England.
  • 1
    He comes from Canada.
Câu 4 : How are John and Peter?
  • John is fine, Peter is not fine.
  • 1
    John and Peter are fine.
  • John is tired, Peter is good.

A: Hello!
B: Hello!
A: I’m David Clark.
B: I’m Linda Martin.

A: Xin chào!
B: Chào anh!
A: Tôi là David Clark.
B: Tôi là Linda Martin.

C: Are you a teacher?
D: No, I’m not.
C: Are you a student?
D: Yes, I am.

C: Em là giáo viên à?
D: Dạ không phải.
C: Em là học sinh à?
D: Vâng, đúng vậy.

E: Are you from England?
F: No, I’m not.
E: Where are you from?
F: I’m from Canada.

E: Anh đến từ nước Anh phải không?
F: Không, không phải.
E: Anh đến từ đâu?
F: Tôi từ Canada.

G: Hello, John!
H: Hello, Peter. How are you?
G: I’m very well, thanks. And you?
H: I’m fine, thanks.

G: Chào John!
H: Chào Peter. Khỏe không?
G: Rất khỏe, cảm ơn. Cậu thế nào?
H: Tôi cũng ổn, cảm ơn cậu.