Tại quán rượu-bar-cafe


– Học tiếng anh giao tiếp qua các chủ đề hàng ngày.

– Khi học tiếng anh giao tiếp,bạn hãy cố gắng học thuộc các mẫu câu hội thoại,thay vì học thuộc các từ vựng riêng lẻ,việc này sẽ giúp bạn học tiếng anh hiệu quả hơn.

Trong bài này,chúng ta sẽ học các mẫu câu thường gặp tại quán rượu,bar hoặc quán cafe.

GỌI ĐỒ UỐNG:

Nhân viên:

What would you like to drink?           Anh/chị muốn dùng đồ uống gì ạ?

What are you having?                      anh/chị sẽ dùng gì?

What can I get you?                         tôi có thể lấy cho anh/chị cái gì?

Bạn:

I’ll have a glass of white wine           Cho tôi 1 cốc rượu trắng

I’ll have an orange juice                    Cho tôi 1 cốc nước cam

Nhân viên:

Would you like ice with that ?            Anh/chị có dùng với đá không?

Bạn:

No ice,please.                                 Không

a little,please                                   Một chút thôi

lots of ice,please                             Cho tôi nhiều đá

Nhân viên:

Which wine would you like?                              Anh/chị muốn uống rượu gì?

Which beer would you like?                              Anh/chị muốn uống bia gì?

Would you like draught or bottled beer?            Anh/chị muốn uống bia hơi hay bia chai?

Bạn:

house wine is fine                                       Rượu của quán là được rồi

I’ll get these                                                 Tôi chọn loại này

I’ll have the same,please                             Cho tôi giống thế

nothing for me,thanks                                 Tôi không uống gì cả

Một số mẫu câu thông dụng khác:

cheers!                                     Chúc mừng! (Khi nâng cốc)

whose round is it?                    Đến lượt ai trả tiền nhỉ?

it’s my round                             Đến lượt mình

it’s your round                           Đến lượt cậu đấy

we will go Dutch                       Chúng ta Cam – pu – chia nhé.

another beer,please.                 Cho tôi thêm 1 cốc bia

same again,please                   Cho tôi thêm 1 cốc giống như thế

are you still serving drinks?      Quán còn phục vụ đồ uống không?

last orders!                                Lượt gọi cuối cùng

keep the change!                      Cứ giữ lại tiền lẻ.

GỌI ĐỒ ĂN: 

Nhân viên:

What can I get you?                               Quý khách gọi gì ạ?

Would you like anything to eat?             Quý khách có ăn gì không?

What flavour would you like?                 Bạn thích vị gì?

eat in or take – away?                             Ăn ở đây hay mang đi?

Bạn:

Do you have any snack?                          Ở đây có đồ ăn vặt không?

Do you serve food?                                  Ở đây có phục vụ đồ ăn không?

What time does the kitchen close?          Mấy giờ nhà bếp đóng cửa?

Are you still serving food?                         Cửa hàng còn phục vụ đồ ăn không?

What sort of sandwiches do you have?   Cửa hàng có loại bánh mỳ nào?

Do you have any hot food?                       Ở đây có đồ ăn nóng không?

Is it table service or self-service?             Ở đây phục vụ tại bàn hay tự phục vụ?    

NÓI CHUYỆN SAU HÔM UỐNG RƯỢU:

I feel fine                                         Tôi vẫn khỏe

I feel terrible                                    Tôi cảm thấy rất tệ

I’ve got a hangover                         Tôi cảm thấy rất mệt vì hôm qua say

I’m never going to drink again        Tôi sẽ không bao giờ uống rượu nữa