At the airport – Tại sân bay

A. TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ SÂN BAY

Tại sân bay

arrivalschuyến bay đến
baggage reclaimnơi nhận lại hành lý
baggage handlernhân viên phụ trách hành lý
boardingđang lên máy bay
boarding cardthẻ lên máy bay
carouselbăng truyền lấy hành lý
check-in deskbàn đăng ký thủ tục
departure loungephòng chờ bay
departureschuyến bay đi
gatecổng (cửa ra máy bay)
hand baggage hoặc hand luggagehành lý xách tay
hold baggage hoặc hold luggagehành lý xách tay
passporthộ chiếu
runwaychuyến bay mất kiểm soát
securityan ninh
trolleyxe đẩy

Trên máy bay

pilotphi công
captaincơ trưởng
first officer (còn được biết đến là co-pilot)cơ phó
flight attendanttiếp viên hàng không
air steward / air stewardessnam tiếp viên / nữ tiếp viên
aisle seatghế ngồi ngoài lối đi
in-flight entertainmentcác phương tiện giải trí trên máy bay
in-flight mealbữa ăn trên chuyến bay
seatbeltdây an toàn
turbulencesự hỗn loạn
window seatghế ngồi cửa sổ

 

B. CÁC MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG KHI Ở SÂN BAY QUỐC TẾ

 

Tình huốngMẫu câu
Tìm quầy làm thủ tục hàng khôngWhere is the check-in counter of Vietnam Airlines? (Quầy làm thủ tục của Hãng VNA ở đâu vậy?)
Ở quầy làm thủ tục hàng không

Is anybody traveling with you today? (Có ai cùng du lịch với anh/chị hôm nay không?)

How many luggage are you checking in? (Anh/chị kí gửi bao nhiêu kiện hành lý?)

Do you prefer window or aisle? (Anh/chị thích ghế cạnh cửa sổ hay ghế bên?)

Your gate number is 22. Please be there at 7:15 (Cửa ra tàu bay của anh/chị là 22. Hãy có mặt ở đó lúc 7:15)

Tại cổng kiểm soát an ninhĐoạn hội thoại tham khảo giữa nhân viên an ninh (AN) và hành khách (HK)

AN: Please lay your bags flat on the conveyor belt, and put your mobile phone and all electronic devices in the bin. – Vui lòng đặt túi nằm phẳng trên băng chuyền và đặt điện thoại di động cũng như tất cả thiết bị điện tử vào khay.

HK: Do I need to take my laptop out of the bag? – Tôi có cần bỏ laptop ra khỏi giỏ không?

AN: Yes, you do. Please take off your jacket, too. – Có chị nhé và cởi cả áo khoác nữa.

AN: Please step back. Do you have anything in your pocket – keý, cell phone, loose change? – Vui lòng đứng lùi lại. Chị có còn để gì trong túi như chìa khóa, điện thoại hay tiền xu lẻ?

HK: I don’t think so. Let me try taking off my belt. – Tôi không nghĩ vậy. Để tôi bỏ thắt lưng ra xem sao nhé.

AN: Okay, come on through. – Ổn rồi, mời chị qua.

HK: Thank you. – Cảm ơn.

Tại phòng chờDưới đây là một số thông báo được phát trên loa của các hãng hàng không.

“Would passenger for the 12.10 Iberia flight IB 341 to Madrid please go at once to Gate 16 where this flight is now boarding.” – Hành khách trên chuyến bay IB 341 lúc 12h10 của hãng Iberia đến Madrid vui lòng đến Cổng số 16 để làm thủ tục lên máy bay.

“Attention passengers on Vietnam Airlines flight VN 3644 to Paris. The departure gate has been changed. The flight will now be leaving from Gate 26.” (Hành khách trên chuyến bay VN 3644 đến Paris của hãng hàng không Vietnam Airlines xin lưu ý. Cổng khởi hành đã được thay đổi. Chuyến bay sẽ khởi hành từ Cổng số 26).

Hãy cùng theo dõi video dưới đây sau đó ghi lại và luyện tập các mẫu câu thông dụng khi đến sân bay